under the weather
Định nghĩa
Thành ngữ (Idiom): "Under the weather" có nghĩa là cảm thấy hơi ốm, không được khỏe, hoặc có chút mệt mỏi. Thành ngữ này thường dùng để chỉ tình trạng sức khỏe suy giảm nhẹ, chưa đến mức bệnh nặng, và thường không dùng cho các bệnh nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Hôm nay tôi cảm thấy hơi ốm, nên tôi nghĩ tôi sẽ ở nhà nghỉ làm.)
- (Cô ấy đã cảm thấy không khỏe từ hôm qua, nhưng bây giờ cô ấy bắt đầu khá hơn.)
- (Đừng đi dự tiệc nếu bạn cảm thấy ốm; bạn cần nghỉ ngơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A bit under the weather": hơi ốm một chút.
- He's a bit under the weather after the long flight. (Anh ấy hơi mệt sau chuyến bay dài.)
- "Feeling under the weather": đang cảm thấy không khỏe.
- Are you feeling under the weather? You look pale. (Bạn có cảm thấy không khỏe không? Trông bạn xanh xao quá.)
Biến thể và từ gần giống
- Under the weather (thành ngữ) không có biến thể trực tiếp, nhưng có thể thay đổi trạng từ: , , .
- Under the weather (adj phrase): thường đứng sau động từ "to be" hoặc "to feel".
Từ đồng nghĩa
- Ill: ốm (nói chung).
- Sick: bệnh, ốm (thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
- Unwell: không khỏe (trang trọng hơn).
- Indisposed: khó chịu, không khỏe (trang trọng, thường dùng trong văn viết).
- Peaked: xanh xao, ốm yếu (ít dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "under the weather".
Thành ngữ liên quan
- "Come down with something": bắt đầu bị ốm (thường là bệnh nhẹ).
- I think I'm coming down with a cold. (Tôi nghĩ tôi sắp bị cảm lạnh.)
- "Feel off": cảm thấy không khỏe, hơi lạ.
- I feel a bit off today. (Hôm nay tôi cảm thấy hơi lạ.)
- "Out of sorts": cảm thấy khó chịu, không thoải mái (cả về thể chất lẫn tinh thần).
- She's been out of sorts all week. (Cô ấy đã cảm thấy khó chịu suốt cả tuần.)